Giá xe GAC M8: giá bán, thông số và ưu đãi tại GAC Automobile

11/10/2026

Giá xe GAC M8: giá bán, thông số và ưu đãi tại GAC Automobile

Nếu Quý khách đang tìm một chiếc MPV 7 chỗ cỡ lớn để chạy gia đình hoặc đưa đón khách, giá xe GAC M8 và cách vận hành thực tế là hai yếu tố nên cân nhắc trước tiên. Tại GAC Automobile, chúng tôi tư vấn theo hướng vận hành – cảm giác lái, để Quý khách biết mình mua gì và dùng nó ra sao mỗi ngày.

Tóm tắt nhanh trong ba ý:

  • Về giá: GAC M8 có ba phiên bản GL Master, GT Master và GX Master, chênh nhau chủ yếu ở trang bị tiện nghi; giá niêm yết và giá lăn bánh xem chi tiết ở mục 1.
  • Về vận hành: cả ba phiên bản dùng chung động cơ 2.0L tăng áp GDI, hộp số 8AT và dẫn động cầu trước, nên cảm giác lái nền tảng giống nhau, khác biệt nằm ở tiện nghi và an toàn.
  • Về không gian: thân xe dài hơn 5,2 m với trục cơ sở 3.070 mm – đây là lý do hàng ghế thứ ba của M8 dùng được thường xuyên, không chỉ để dự phòng.

Quý khách muốn xem nhanh toàn bộ dải sản phẩm và dự toán lăn bánh? Tham khảo bảng giá xe của đại lý, hoặc để lại thông tin để nhận báo giá và xếp lịch lái thử tại GAC Automobile, 59J Võ Văn Kiệt, Phường An Lạc, TP.HCM.

Ưu đãi khi mua GAC M8 tháng này

Tháng 10 – Khám phá hành trình mới
  • ✓7 năm miễn phí nhân công bảo dưỡng định kỳ
  • ✓7 năm bảo hành chính hãng
  • ✓7 năm miễn phí dịch vụ cứu hộ 24/7
Áp dụng đến hết ngày 31/10/2026. Thời hạn 7 năm hoặc 150.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Áp dụng theo điều kiện của GAC Motor Việt Nam.

1. Giá niêm yết và giá lăn bánh

GAC M8 – 1. Giá niêm yết và giá lăn bánh

Giá xe GAC M8 được niêm yết theo từng phiên bản như sau:

  • GAC M8 GL Master: 1.699.000.000 đ
  • GAC M8 GT Master: 1.799.000.000 đ
  • GAC M8 GX Master: 2.199.000.000 đ

Giá niêm yết chưa phải là số tiền Quý khách cần chuẩn bị để xe lăn bánh hợp pháp. Giá lăn bánh phụ thuộc vào phí trước bạ, phí biển số, phí đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và một số khoản khác, đồng thời có thể thay đổi theo khu vực đăng ký. Vì vậy, đại lý không đưa một con số chung cho mọi trường hợp, mà tính riêng theo nơi Quý khách đăng ký.

Giá lăn bánh tham khảo theo từng phiên bản:

  • GAC M8 GL Master: 1.885.623.400 đ
  • GAC M8 GT Master: 1.995.623.400 đ
  • GAC M8 GX Master: 2.435.623.400 đ

Bảng dự toán lăn bánh chi tiết theo từng phiên bản:

Giá lăn bánh GAC M8 GL Master tại TP. Hồ Chí Minh (ước tính)
Giá niêm yết1.699.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10%)169.900.000 đ
Phí cấp biển số14.000.000 đ
Phí đăng kiểm290.000 đ
Phí sử dụng đường bộ (1 năm)1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)873.400 đ
Tổng lăn bánh1.885.623.400 đ

Giá niêm yết tham khảo cập nhật 20/09/2026. Lệ phí trước bạ tính trên bảng giá của UBND tỉnh nên số thực tế có thể chênh lệch; liên hệ để nhận báo giá chính xác.

Giá lăn bánh GAC M8 GT Master tại TP. Hồ Chí Minh (ước tính)
Giá niêm yết1.799.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10%)179.900.000 đ
Phí cấp biển số14.000.000 đ
Phí đăng kiểm290.000 đ
Phí sử dụng đường bộ (1 năm)1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)873.400 đ
Tổng lăn bánh1.995.623.400 đ

Giá niêm yết tham khảo cập nhật 20/09/2026. Lệ phí trước bạ tính trên bảng giá của UBND tỉnh nên số thực tế có thể chênh lệch; liên hệ để nhận báo giá chính xác.

Giá lăn bánh GAC M8 GX Master tại TP. Hồ Chí Minh (ước tính)
Giá niêm yết2.199.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10%)219.900.000 đ
Phí cấp biển số14.000.000 đ
Phí đăng kiểm290.000 đ
Phí sử dụng đường bộ (1 năm)1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)873.400 đ
Tổng lăn bánh2.435.623.400 đ

Giá niêm yết tham khảo cập nhật 20/09/2026. Lệ phí trước bạ tính trên bảng giá của UBND tỉnh nên số thực tế có thể chênh lệch; liên hệ để nhận báo giá chính xác.

Vì các khoản phí có thể điều chỉnh theo thời điểm và địa phương, Quý khách nên yêu cầu bảng dự toán riêng cho nơi mình đăng ký. GAC Automobile sẽ gửi báo giá kèm dự toán lăn bánh cho đúng phiên bản Quý khách quan tâm.

2. Mua xe trả góp

Phần lớn khách hàng chọn GAC M8 đều đi theo hình thức trả góp để giữ dòng tiền cho công việc. Ngân hàng hoặc công ty tài chính cho vay dựa trên giá trị xe và hồ sơ của người vay, nên mức vay và thời hạn cụ thể sẽ do bên cho vay phê duyệt.

Những điểm Quý khách cần nắm trước khi làm hồ sơ:

  • Tỷ lệ vay: mức cho vay phổ biến thường tính theo phần trăm giá trị xe; tỷ lệ này do bên cho vay quyết định sau khi thẩm định, không cố định cho mọi hồ sơ.
  • Thời hạn vay: Quý khách chọn kỳ hạn theo khả năng chi trả, kéo dài hay rút ngắn đều ảnh hưởng đến số tiền phải trả mỗi tháng.
  • Hồ sơ cơ bản: giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh thu nhập hoặc hoạt động kinh doanh, và một số giấy tờ bổ sung tùy trường hợp.
  • Khoản phải chuẩn bị trước: phần vốn tự có cộng với các khoản phí đăng ký xe; đây là số tiền Quý khách cần có ngay từ đầu.

Đại lý không tự đặt ra lãi suất và không cam kết thay ngân hàng. Chúng tôi hỗ trợ Quý khách chuẩn bị hồ sơ, kết nối với bên cho vay và tính thử phương án trả hàng tháng để Quý khách biết mình đang cân đối ở mức nào. Mọi con số lãi suất và số tiền trả góp cụ thể sẽ do bên cho vay xác nhận.

Nhận báo giá và lịch lái thử
Nhận bảng tính khoản trả trước và trả góp hàng tháng theo hồ sơ của bạn.

3. Các phiên bản

GAC M8 – 3. Các phiên bản
GAC M8 – đầu xe

Ba phiên bản GAC M8 dùng chung nền tảng động cơ và khung gầm, nên khác biệt chính nằm ở trang bị. Điều này giúp Quý khách chọn theo nhu cầu sử dụng thay vì lo lắng về chuyện phiên bản thấp "yếu" hơn về vận hành.

3.1. GAC M8 GL Master

Phiên bản nền của dòng, phù hợp với Quý khách cần một chiếc MPV 7 chỗ cỡ lớn, máy khỏe, hộp số 8AT và không đặt nặng các trang bị tiện nghi cao cấp. Đây là lựa chọn hợp lý cho gia đình đông người hoặc dịch vụ đưa đón cần xe bền bỉ, dễ dùng.

3.2. GAC M8 GT Master

Phiên bản giữa, bổ sung thêm trang bị tiện nghi so với bản GL. Với Quý khách vừa dùng xe cho gia đình vừa tiếp khách, đây thường là điểm cân bằng giữa chi phí ban đầu và trải nghiệm trên xe.

3.3. GAC M8 GX Master

Phiên bản cao nhất trong ba bản, dành cho Quý khách muốn tối đa tiện nghi và không muốn cân nhắc thêm khi đã ngồi thử. Nếu xe phục vụ việc đón khách hoặc đi đường dài thường xuyên, phần trang bị tăng thêm này có giá trị sử dụng rõ rệt.

Bảng so sánh thông số giữa các phiên bản trong dòng GAC M8:

Thông số kỹ thuật GAC M8 · 3 phiên bản
Thông sốGL MasterGT MasterGX Master
Động cơ & vận hành
Động cơ2.0L tăng áp GDI, xăng2.0L tăng áp GDI, xăng2.0L tăng áp GDI, xăng
Dung tích xi-lanh1.991 cc1.991 cc1.991 cc
Công suất248 mã lực248 mã lực248 mã lực
Mô-men xoắn400 Nm400 Nm400 Nm
Hộp sốTự động 8 cấp (8AT)Tự động 8 cấp (8AT)Tự động 8 cấp (8AT)
Dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Nhiên liệu & pin
Bình nhiên liệu65 lít
Kích thước & trọng lượng
Dài x Rộng x Cao5.212 x 1.940 x 1.823 mm5.212 x 1.940 x 1.823 mm5.212 x 1.940 x 1.823 mm
Chiều dài cơ sở3.070 mm3.070 mm3.070 mm
Khoảng sáng gầm150 mm150 mm150 mm
Trọng lượng không tải2.080 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Mâm / lốpMâm 18 inch, lốp 225/55 R18
An toàn & xuất xứ
Túi khí6 túi khí
Xuất xứNhập khẩu Trung QuốcNhập khẩu Trung QuốcNhập khẩu Trung Quốc

Quý khách nên ngồi thử cả ghế lái và hàng ghế thứ hai của từng phiên bản trước khi chốt, vì đây là khác biệt cảm nhận rõ nhất khi dùng hàng ngày.

4. Ngoại thất

GAC M8 được thiết kế theo tỷ lệ của một chiếc MPV cỡ lớn: 5.212 x 1.940 x 1.823 mm, trục cơ sở 3.070 mm, khoảng sáng gầm 150 mm. Với chiều dài hơn 5,2 m, chiếc xe gần như buộc phải được thiết kế sao cho dễ xoay trở trong phố, và đây là điểm đáng nói khi lái thử.

Về cảm giác sử dụng thực tế:

  • Trục cơ sở dài giúp bánh trước và bánh sau đặt xa nhau, xe êm hơn khi qua gờ giảm tốc và ổn định hơn ở tốc độ cao – nhưng cũng khiến bán kính quay đầu lớn hơn xe 7 chỗ cỡ nhỏ.
  • Khoảng sáng gầm ở mức của xe MPV đô thị, đủ cho đường nội thành và đường tỉnh có ổ gà, nhưng không phải xe để leo vỉa hè cao.
  • Chiều cao thân xe gần 1,8 m giúp tầm nhìn thoáng, đồng thời đặt ra yêu cầu về chỗ đỗ có mái che thấp.

Khi lái thử tại GAC Automobile, Quý khách nên chạy thử một đoạn đường hẹp để cảm nhận chính xác kích thước xe trước khi quyết định.

5. Nội thất và tiện nghi

GAC M8 – 5. Nội thất và tiện nghi
GAC M8 – ghế thương gia hàng 2

Đây là phần quyết định giữa ba phiên bản. GAC M8 là xe 7 chỗ, và với trục cơ sở 3.070 mm, hàng ghế thứ ba có đủ khoảng để người lớn ngồi trong hành trình dài – điều mà nhiều MPV cùng tầm không làm được.

Cách bố trí phù hợp với hai nhóm khách hàng:

  • Gia đình: hàng ghế thứ hai dạng ghế đơn cho trẻ nhỏ và người lớn tuổi, khoảng để chân rộng, hàng ba dùng được khi cả nhà đi chung.
  • Đưa đón khách: khoang sau rộng, cửa trượt giúp khách lên xuống gọn ở lề đường hẹp, khoang hành lý đủ cho vài vali cỡ trung khi dùng cả ba hàng ghế.

Khác biệt trang bị giữa GL Master, GT Master và GX Master tập trung ở khu vực ghế ngồi và tiện nghi khoang sau. Vì mức trang bị thay đổi theo phiên bản và theo lô xe, Quý khách nên xem xe thực tế thay vì chỉ đọc danh sách, và nên ngồi thử hàng ghế thứ hai – nơi Quý khách hoặc gia đình sẽ ngồi nhiều nhất.

6. Vận hành và an toàn

Đây là phần chúng tôi khuyên Quý khách đánh giá bằng cách lái thử, vì cảm giác lái không thể hiện hết qua thông số.

Cấu hình động cơ dùng chung cho cả ba phiên bản:

  • Động cơ: 2.0L tăng áp GDI, xăng
  • Công suất: 248 mã lực
  • Mô-men xoắn: 400 Nm
  • Hộp số: Tự động 8 cấp (8AT)
  • Dẫn động: Cầu trước (FWD)

Về cảm giác lái, mô-men xoắn 400 Nm đến sớm là điểm đáng chú ý: xe chở đủ 7 người vẫn lên dốc và vượt xe mà không cần ép tua máy cao, hộp số 8AT chuyển cấp mượt ở dải tốc độ thấp. Đây là kiểu vận hành phù hợp với xe gia đình và xe dịch vụ – ưu tiên sự êm ái hơn là phản hồi thể thao.

Về an toàn, GAC M8 trang bị 7 chỗ ngồi cùng các hệ thống hỗ trợ theo phiên bản. Thông số chi tiết của từng bản:

Thông số kỹ thuật GAC M8 GL Master
Động cơ & vận hành
Động cơ2.0L tăng áp GDI, xăng
Dung tích xi-lanh1.991 cc
Công suất248 mã lực
Mô-men xoắn400 Nm
Hộp sốTự động 8 cấp (8AT)
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Nhiên liệu & pin
Bình nhiên liệu65 lít
Kích thước & trọng lượng
Dài x Rộng x Cao5.212 x 1.940 x 1.823 mm
Chiều dài cơ sở3.070 mm
Khoảng sáng gầm150 mm
Trọng lượng không tải2.080 kg
Số chỗ ngồi7 chỗ
Mâm / lốpMâm 18 inch, lốp 225/55 R18
An toàn & xuất xứ
Túi khí6 túi khí
Xuất xứNhập khẩu Trung Quốc

Thông số kỹ thuật GAC M8 GT Master
Động cơ & vận hành
Động cơ2.0L tăng áp GDI, xăng
Dung tích xi-lanh1.991 cc
Công suất248 mã lực
Mô-men xoắn400 Nm
Hộp sốTự động 8 cấp (8AT)
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Kích thước & trọng lượng
Dài x Rộng x Cao5.212 x 1.940 x 1.823 mm
Chiều dài cơ sở3.070 mm
Khoảng sáng gầm150 mm
Số chỗ ngồi7 chỗ
An toàn & xuất xứ
Xuất xứNhập khẩu Trung Quốc

Thông số kỹ thuật GAC M8 GX Master
Động cơ & vận hành
Động cơ2.0L tăng áp GDI, xăng
Dung tích xi-lanh1.991 cc
Công suất248 mã lực
Mô-men xoắn400 Nm
Hộp sốTự động 8 cấp (8AT)
Dẫn độngCầu trước (FWD)
Kích thước & trọng lượng
Dài x Rộng x Cao5.212 x 1.940 x 1.823 mm
Chiều dài cơ sở3.070 mm
Khoảng sáng gầm150 mm
Số chỗ ngồi7 chỗ
An toàn & xuất xứ
Xuất xứNhập khẩu Trung Quốc

Nguồn gốc xe: Nhập khẩu Trung Quốc.

Hình ảnh thực tế GAC M8

7. Đánh giá chung

GAC M8 – 7. Đánh giá chung
GAC M8 – cửa trượt điện

GAC M8 phù hợp với Quý khách cần một chiếc MPV 7 chỗ thật sự dùng được cả ba hàng ghế, ưu tiên sự êm ái và chi phí vận hành hợp lý hơn là cảm giác lái thể thao. Điểm mạnh nằm ở kích thước và trục cơ sở dài, động cơ 2.0L tăng áp với 400 Nm, hộp số 8AT và mức độ tiện nghi chia rõ theo ba phiên bản.

Điểm cần cân nhắc: chiều dài hơn 5,2 m khiến việc đỗ xe và quay đầu trong ngõ hẹp cần làm quen, và dẫn động cầu trước là lựa chọn đúng cho nhu cầu đô thị nhưng không phải cấu hình cho đường xấu nặng. Quý khách nên lái thử ở đúng loại đường mình đi hàng ngày trước khi chọn phiên bản, và nên xem cả ba bản cạnh nhau để thấy rõ phần trang bị tăng thêm có xứng với chênh lệch giá hay không.

8. Kết luận

Với ba phiên bản GL Master, GT Master và GX Master, GAC M8 cho Quý khách lựa chọn theo ngân sách và nhu cầu tiện nghi mà không phải đánh đổi về vận hành, vì cả ba dùng chung động cơ, hộp số và khung gầm. Giá xe GAC M8 theo từng phiên bản, giá lăn bánh và phương án trả góp đều đã có ở các mục trên để Quý khách cân đối trước khi đến đại lý.

Nhận báo giá và lịch lái thử
Nhận báo giá đúng phiên bản, dự toán lăn bánh theo nơi đăng ký và lịch lái thử.

Câu hỏi thường gặp

Giá xe GAC M8 khác nhau giữa ba phiên bản vì lý do gì?

Cả ba phiên bản dùng chung động cơ 2.0L tăng áp, hộp số 8AT và dẫn động cầu trước, nên chênh lệch giá chủ yếu đến từ trang bị tiện nghi và an toàn. Quý khách nên xem xe thực tế để thấy rõ phần khác biệt này.

GAC M8 có phù hợp để chạy dịch vụ đưa đón khách không?

Phù hợp với nhu cầu đưa đón trong đô thị và đường tỉnh: xe 7 chỗ, trục cơ sở dài nên hàng ghế thứ ba dùng được thường xuyên, khoang hành lý còn chỗ khi chở đủ người. Quý khách nên lái thử với tải trọng đầy đủ để đánh giá theo lộ trình thực tế.

Mua GAC M8 trả góp cần chuẩn bị những gì?

Quý khách cần giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh thu nhập hoặc hoạt động kinh doanh, cùng phần vốn tự có và các khoản phí đăng ký xe. Tỷ lệ vay, thời hạn và lãi suất do bên cho vay quyết định sau khi thẩm định hồ sơ.

Lái thử GAC M8 tại GAC Automobile có mất phí không?

Quý khách đặt lịch trước để đại lý chuẩn bị đúng phiên bản mong muốn và sắp xếp lộ trình phù hợp. Vui lòng liên hệ qua hotline hoặc Zalo để xác nhận thời gian và điều kiện cụ thể tại thời điểm Quý khách đến.

Nhận báo giá và lịch lái thử
Chốt nhanh phiên bản, nhận báo giá kèm dự toán lăn bánh.

Bài viết về GAC M8

Hình ảnh trong bài: GAC Motor Việt Nam. Xem nguồn chi tiết